Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
durable goods


noun
consumer goods that are not destroyed by use
Syn:
durables, consumer durables
Usage Domain:
plural, plural form
Hypernyms:
consumer goods
Hyponyms:
appliance


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.